đỡ lòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm giảm bớt cơn đói tạm thời: "đỡ lòng" chỉ hành động ăn uống một chút để xoa dịu hoặc tạm thời làm dịu cơn đói, chưa phải là ăn no hoặc ăn bữa chính.
- Làm khuây khỏa, xoa dịu cảm giác đói: "đỡ lòng" mang nghĩa làm cho dạ dày bớt cồn cào, cảm giác đói tạm thời giảm xuống, thường là bằng một lượng thức ăn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi chỉ ăn một miếng bánh nhỏ để đỡ lòng trước bữa tối. (Tôi ăn một miếng bánh nhỏ để tạm thời xoa dịu cơn đói trước bữa chính.)
- Trên đường đi làm, anh ấy ghé quán mua tô phở đỡ lòng. (Anh ấy ăn một tô phở nhẹ để làm dịu cơn đói trên đường đi làm.)
- Mẹ bảo tôi uống chút sữa đỡ lòng khi chưa kịp nấu cơm. (Mẹ yêu cầu tôi uống sữa để tạm thời làm dịu cơn đói khi chưa kịp nấu bữa chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đỡ lòng đỡ dạ": cụm từ nhấn mạnh, dùng để chỉ việc làm giảm cơn đói một cách tạm thời, thường mang sắc thái thân mật, đời thường.
- Ăn tạm ít bánh mì đỡ lòng đỡ dạ, lát nữa về nhà ăn cơm. (Ăn tạm ít bánh mì để xoa dịu cơn đói, lát nữa về nhà ăn bữa chính.)
"đỡ lòng" trong văn nói: thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng, để diễn tả hành động ăn uống nhẹ nhàng, nhanh chóng nhằm tránh đói quá mức.
- Cô ấy mua một cây kẹo đỡ lòng khi đứng chờ xe buýt. (Cô ấy ăn một cây kẹo để tạm thời làm dịu cơn đói khi đứng chờ xe.)
Biến thể và từ gần giống
Đỡ (động từ): làm giảm bớt, chống đỡ, hỗ trợ.
- Uống nước đỡ khát. (Uống nước để giảm cơn khát.)
Lòng (danh từ): dạ dày, bụng; cảm giác đói.
- Đói lòng. (Cảm giác đói trong bụng.)
Đỡ đói (động từ): làm giảm cơn đói — gần nghĩa với "đỡ lòng", nhưng "đỡ đói" tập trung vào cảm giác đói, còn "đỡ lòng" thiên về hành động ăn uống cụ thể.
- Ăn chút bánh đỡ đói. (Ăn bánh để giảm cơn đói.)
Từ đồng nghĩa
- Xoa dịu cơn đói: làm dịu cảm giác đói tạm thời.
- Lót dạ: ăn một chút để khỏi đói trước bữa chính.
- Ăn vài miếng bánh lót dạ. (Ăn vài miếng bánh để khỏi đói tạm thời.)
- Chống đói: ăn uống để không bị đói, thường dùng trong hoàn cảnh khó khăn.
- Một ổ bánh mì đủ chống đói cho buổi sáng. (Một ổ bánh mì đủ để không bị đói trong buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Đói lòng ăn hột chà là (thành ngữ): khi đói, bất cứ thứ gì cũng có thể ăn để đỡ lòng, dù không ngon.
- Thành ngữ này nhấn mạnh việc ăn tạm để đỡ lòng khi không có đồ ăn ngon.